| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) furnace, kiln, oven, reactor; prison, jail; (2) to stick out | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | kiln; furnace; oven | Bánh mì mới ra lò | The bread was fresh from the oven |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng trống nhân tạo trong lòng đất, dùng để thông gió hoặc khai thác khoáng sản | công nhân xuống lò ~ vào lò khai thác than ~ bị sập lò |
| N | dụng cụ, thiết bị dùng tạo nên nhiệt độ cao để nung nóng, nấu hay sưởi ấm | lò bánh mì ~ nhóm lò bung ngô ~ gang đã ra lò ~ lò lửa chiến tranh (b) |
| N | nơi dạy và luyện môn võ hoặc môn vật | lò vật ~ lò võ |
| N | nơi chuyên sản xuất một mặt hàng hoặc để làm một việc nào đó | lò giết mổ gia súc ~ lò sản xuất bánh kẹo |
| N | nơi chuyên bồi dưỡng kiến thức hoặc rèn luyện, đào tạo con người về lĩnh vực chuyên môn nào đó | lò luyện thi ~ lò đào tạo cán bộ |
| N | nhóm người cùng họ hàng, nguồn gốc hay phe cánh [hàm ý khinh] | thách cả lò nhà nó! |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| lò | the oven | probably borrowed | 爐 lou4 (Cantonese) | (EH) *ra: (爐, lú)(Old Chinese) |
| lò | the stove | probably borrowed | 爐 lou4 (Cantonese) | (EH) *ra: (爐, lú)(Old Chinese) |
| Compound words containing 'lò' (65) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| lò xo | 130 | spring (coil of metal) |
| lò sưởi | 48 | fireplace, radiator |
| ra lò | 28 | come out of oven (bake-house, kiln) |
| lò mổ | 27 | nơi chuyên việc giết thịt gia súc với số lượng lớn |
| lò vi sóng | 27 | lò dùng sóng cực ngắn để làm chín hoặc hâm nóng thức ăn một cách nhanh chóng |
| lò rèn | 20 | blacksmith’s forge, smithy |
| lò cao | 19 | lò đứng có chiều cao lớn hơn nhiều so với chiều ngang, dùng để luyện gang từ quặng sắt |
| lò phản ứng | 16 | reactor |
| lò gốm | 15 | pottery kiln |
| hỏa lò | 13 | charcoal brazier, portable earthen stove |
| hầm lò | 10 | pit |
| lò gạch | 9 | brick kiln |
| lò đứng | 9 | blast furnace |
| lò đúc | 6 | foundry, mint |
| lò quay | 4 | oven, roast pit |
| lò bánh mì | 3 | baker’s oven, bakery |
| lò cò | 3 | to hop (on one foot) |
| lò điện | 3 | electric range, oven |
| hoả lò | 2 | lò than nhỏ để đun nấu, để sưởi |
| lò hỏa táng | 2 | crematorium |
| lò nguyên tử | 2 | nuclear reactor |
| lò vôi | 2 | limekiln |
| nhảy lò cò | 2 | to hop |
| bỏ lò | 1 | |
| cả lò | 1 | damn (you) all! |
| lò dò | 1 | to grope, fumble one’s way |
| lò mò | 1 | to grope, feel one’s way, fumble |
| bật lò xo | 0 | to spring, react strongly and quickly |
| chống lò | 0 | dùng các vật liệu xây dựng giữ cho tiết diện lò ở mỏ không bị biến dạng vì sức nén của đất đá xung quanh lò |
| ghi lò | 0 | sàn để chứa than trong buồng đốt, thường làm bằng gang |
| giát lò | 0 | grate |
| gương lò | 0 | face |
| kéo bễ thổi lò | 0 | to work the bellows and blow on the fire |
| lò bánh tây | 0 | bakery |
| lò chõ | 0 | lò đứng nhỏ để nấu chảy gang |
| lò chợ | 0 | nơi chủ yếu khai thác khoáng sản trong mỏ hầm lò |
| lò cừ | 0 | the world |
| lò ga | 0 | gas stove |
| lò heo | 0 | slaughterhouse |
| lò hồ quang | 0 | arc furnace |
| lò kò | 0 | to hop |
| lò luyện | 0 | furnace |
| lò luyện kim | 0 | tên gọi chung các loại lò dùng để nung nấu chảy và luyện kim loại |
| lò lợm | 0 | stubborn |
| lò lợn | 0 | slaughterhouse |
| lò nung đồ sứ | 0 | (pottery) kiln |
| lò phá nhân | 0 | atomic furnace, nuclear reactor |
| lò phóng xạ nguyên tử | 0 | nuclear reactor |
| lò phản ứng nước nhẹ | 0 | light water reactor |
| lò rược | 0 | distillery |
| lò sát sinh | 0 | abattoir, slaughter-house |
| lò thịt | 0 | slaughterhouse |
| lò xo chính | 0 | main spring |
| lò xo lá | 0 | plate spring |
| lò xo nhíp | 0 | half-elliptic spring, leaf spring, plate spring |
| lò xo xoáy ốc | 0 | coil spring, helical spring |
| lò xo xoắn bẹt | 0 | spiral spring |
| lò xo xoắn dài | 0 | coil spring |
| lò đường | 0 | sugar mill |
| que chọc lò | 0 | fire-irons |
| thò lò | 0 | to run, be snotty |
| thò lò sáu mặt | 0 | fickle |
| tít thò lò | 0 | như tít [nhưng nghĩa mạnh hơn] |
| vỉ lò | 0 | andiron, fire-grate |
| đi lò | 0 | đào lò ở mỏ theo kế hoạch đã định trước |
Lookup completed in 180,134 µs.