bietviet

lóng nhóng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A ở trạng thái không biết làm gì, để thời gian qua đi một cách vô ích trong sự chờ đợi đứng lóng nhóng chờ xe

Lookup completed in 62,768 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary