bietviet

lô tô

Vietnamese → English (VNEDICT)
lotto
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N trò chơi giống như xổ số, nhưng vé số không in sẵn mà được in hoặc ghi trực tiếp với các con số do người chơi tự lựa chọn

Lookup completed in 63,218 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary