bietviet

lông

Vietnamese → English (VNEDICT)
fur, hair
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun hair; fur; coat chân nhiều lông | hairy-legs. feather
noun hair; fur; coat chổi lông | feather - brush. nap
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bộ phận thường có hình sợi, mọc ở ngoài da cầm thú hay da người, có tác dụng bảo vệ cơ thể lông chân ~ lông cừu ~ đủ lông đủ cánh
N bộ phận hình lông trên bề mặt một số vật lá mơ lông ~ vải sổ lông
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 2,655 occurrences · 158.63 per million #748 · Core

Lookup completed in 216,289 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary