bietviet

lông hút

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bộ phận hình lông ở xung quanh phần đầu mút rễ cây, hút chất dinh dưỡng từ đất lên để nuôi dưỡng cây

Lookup completed in 69,533 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary