| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| experienced in life | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | thành thạo, có nhiều kinh nghiệm, biết nhiều mánh khoé ở đời [thường hàm ý chê] | khôn lõi đời ~ lõi đời trong nghề lừa lọc |
Lookup completed in 70,672 µs.