bietviet

lõm bõm

Vietnamese → English (VNEDICT)
to wade, splash
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ mô phỏng tiếng chân lội nước hay tiếng những vật nhỏ rơi không đều xuống nước tiếng lội nước lõm bõm
A [nhận thức, tiếp thu] ít ỏi, không được trọn vẹn, chỗ được chỗ mất nhớ lõm bõm được mấy câu thơ

Lookup completed in 65,774 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary