bietviet

lùng bùng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A có cảm giác như có những tiếng ù ù trong tai, tựa như trong tai đầy nước tai lùng bùng ~ một mớ âm thanh lùng bùng

Lookup completed in 61,303 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary