bietviet

lúa xuân-hè

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N lúa ở miền Trung Việt Nam, cấy sau khi thu hoạch lúa đông-xuân và thu hoạch trước khi cấy lúa hè-thu, trong chế độ canh tác ba vụ lúa một năm

Lookup completed in 59,197 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary