| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| when, at what time | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| P | thời điểm nào đó không rõ, thường dùng để hỏi | đi từ lúc nào? ~ lúc nào thì xong? |
| P | thời điểm nào đó không muốn nói rõ ra, hoặc là bất kì thời điểm nào | lúc nào cũng được ~ quần áo lúc nào cũng sạch sẽ |
Lookup completed in 218,867 µs.