| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| royal tombs | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | mồ mả của vua chúa thời xưa, hoặc của một số chí sĩ, lãnh tụ cách mạng được tôn sùng | xây lăng mộ ~ bảo vệ các lăng mộ cổ |
Lookup completed in 179,320 µs.