| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sphere, field, domain, realm, orbit, area, branch, group | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phạm vi hoạt động, nghiên cứu phân biệt với các phạm vi hoạt động, nghiên cứu khác | lĩnh vực chính trị ~ phát huy quyền làm chủ trên mọi lĩnh vực |
Lookup completed in 161,443 µs.