| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| D | tập hợp với số lượng tương đối đông [nói khái quát] | đi đâu cũng kéo cả lũ lĩ |
| R | với số lượng người rất đông, như thành cả một đoàn | bọn trẻ lũ lĩ kéo nhau ra sân bóng |
Lookup completed in 78,580 µs.