bietviet

lương

Vietnamese → English (VNEDICT)
food, salary, wages
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun salary; pay; wage lương hưu trí | retiring pension
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hàng dệt mỏng bằng tơ, ngày trước thường dùng để may áo dài đàn ông áo lương
N cái ăn dự trữ, thường là ngũ cốc kho lương ~ mang theo lương ăn đường
N tiền công trả định kì cho người lao động làm công ăn lương ~ được tăng lương
N người không theo đạo Kitô [nói khái quát]; phân biệt với giáo đoàn kết lương giáo
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 799 occurrences · 47.74 per million #2,240 · Intermediate

Lookup completed in 167,177 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary