| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pay for piecework, piece rate, piece wages, job | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lương trả theo khối lượng và chất lượng công việc được giao, không tính theo thời gian | ăn lương khoán |
Lookup completed in 63,048 µs.