| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| foods, rations, provisions | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thức ăn có chất bột như gạo, ngô, khoai, sắn, v.v. [nói khái quát] | dự trữ lương thực cho mùa lũ ~ lúa là cây lương thực chính của người Việt |
Lookup completed in 170,874 µs.