bietviet

lưỡi không xương

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
X ví người nay nói thế này, mai lại nói thế khác một cách rất dễ dàng [ví như lưỡi không có xương muốn uốn thế nào cũng được] lưỡi không xương nhiều đường lắt léo (tng)

Lookup completed in 61,281 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary