| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bi-, two, dual | |||
| Compound words containing 'lưỡng' (36) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| kỹ lưỡng | 204 | careful, thoughtful, thorough |
| lưỡng tính | 141 | hermaphrodite |
| lưỡng cư | 131 | amphibian |
| lưỡng cực | 86 | bipolar, dipolar |
| lưỡng lự | 45 | to hesitate, waver |
| lưỡng viện | 24 | both houses, bicameral |
| lực lưỡng | 23 | strong, burly |
| lưỡng hình | 22 | dimorphic, dimorphous |
| lưỡng đảng | 17 | bipartisan, two-party |
| lưỡng nan | 15 | both difficult |
| lưỡng chiết | 7 | birefringent |
| lưỡng nghi | 6 | heaven and earth (in Chinese philosophy) |
| lưỡng phân | 6 | dichotonal, dichtomous |
| lưỡng dụng | 4 | có đồng thời hai tác dụng |
| kĩ lưỡng | 3 | kĩ, cẩn thận, không để cho có sai sót [nói khái quát] |
| lưỡng toàn | 3 | both fulfilled, both perfect |
| lưỡng thê | 1 | động vật có xương sống sinh ra ở nước nhưng sống ở trên cạn, như ếch, nhái, v.v. |
| lưỡng tiện | 1 | Convenient both ways |
| chế độ lưỡng viện | 0 | bicameral system, bicameralism |
| cá lưỡng tiêm | 0 | động vật nguyên thuỷ ở biển, hình giống cá, cỡ nhỏ, đầu và đuôi thuôn nhọn |
| lưỡng khả | 0 | có đồng thời hai khả năng |
| lưỡng lự giây lát | 0 | to hesitate for a moment |
| lưỡng lự một lúc | 0 | to hesitate for a moment |
| lưỡng phương | 0 | bilateral |
| lưỡng quyền | 0 | check-bones |
| lưỡng tự | 0 | Hesitate, waver, be of two minds |
| lưỡng viện chế | 0 | bicameralism |
| lưỡng viện chế độ | 0 | bicameralism |
| người lưỡng tính | 0 | bisexual (person), hermaphrodite |
| nhất cử lưỡng tiện tục ngữ | 0 | to kill two birds with one stone |
| nói lưỡng | 0 | to quibble |
| quốc hội lưỡng viện | 0 | both houses of congress |
| tiến thoái lưỡng nan | 0 | to be in a dilemma |
| tiến thối lưỡng nan | 0 | dilemma |
| động vật lưỡng cư | 0 | amphibian |
| ủy ban lưỡng đảng | 0 | bipartisan commission, committee |
Lookup completed in 162,122 µs.