| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| large-tooth comb, dressing comb | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lược có răng thưa, dùng để chải tóc; phân biệt với lược bí | "Nhớ ai lơ lửng đầu cầu, Lược thưa biếng chải, gương tàu biếng soi." (Cdao) |
Lookup completed in 63,177 µs.