| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| strange, unfamiliar, new, unusual | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | strange; foreign | người lạ | a strange person. unusual; extraordinary |
| adj | strange; foreign | thích của lạ | to be fond of things unusual |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | chưa từng được thấy, được biết đến | người lạ ~ miền đất lạ ~ của ngon vật lạ ~ trước lạ sau quen |
| A | khác thường, rất hiếm thấy | chuyện lạ có thật ~ phép lạ ~ hiện tượng lạ |
| A | đáng ngạc nhiên, khó hiểu | ánh mắt nhìn rất lạ ~ nói gì lạ vậy! ~ không lấy gì làm lạ |
| V | lấy làm ngạc nhiên, khó hiểu [về điều gì hay người nào đó] | anh còn lạ gì tính nó! ~ chuyện ấy có ai lạ đâu |
| R | đến mức độ cao khác thường, đáng ngạc nhiên | mùa đông mà ấm áp lạ ~ trong người khó chịu lạ |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| đông lại | to freeze | probably borrowed | 冬 dung1 (Cantonese) | dōng (冬)(Chinese) |
| lạc đà | the camel | clearly borrowed | 駱駝 lok3 to4 (Cantonese) | 駱駝, lùo tuó(Chinese) |
| lạp xưởng | the sausage | clearly borrowed | 臘腸 laap6 coeng4 (Cantonese) | 臘腸, là chǎng (Cantonese)(Cantonese) |
| lại (1) | to come | perhaps borrowed | 來 loi4 (Cantonese) | 來, lái(Chinese) |
| lưu (lại) | to remain | clearly borrowed | 留 lau4 (Cantonese) | 留, liú(Chinese) |
| lạnh | cold | probably borrowed | 冷 laang5 (Cantonese) | *riḗŋ (冷, lěng)(Old Chinese) |
| Compound words containing 'lạ' (61) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| kỳ lạ | 340 | strange, extraordinary, kinky (of sex) |
| mới lạ | 112 | extraordinary, unusual, unheard-of, new, fresh |
| xa lạ | 104 | foreign, strange, unfamiliar |
| người lạ | 89 | strange, strange person |
| lạ lùng | 58 | strange, unknown, extraordinary |
| phép lạ | 47 | miracle |
| lạ mặt | 40 | strange, foreign, unknown; stranger |
| khác lạ | 37 | new, different |
| lạ thường | 27 | unusual, extraordinary |
| lạ lẫm | 14 | strange, foreign, unknown |
| lạ mắt | 14 | Strange-looking |
| lạ kỳ | 13 | queer, strange, unusual |
| kì lạ | 11 | rất lạ, tới mức không thể ngờ được |
| quái lạ | 9 | how strange, strangely enough |
| chuyện lạ | 8 | strange, new story |
| có phép lạ | 4 | to be a miracle |
| lạ miệng | 4 | Eaten for the first time, of a strange taste |
| sự lạ | 4 | strange, weird thing |
| khách lạ | 3 | stranger |
| lạ tai | 3 | unheard (to), strange to the ear |
| của lạ | 1 | something new, something different |
| lạ gì | 1 | no one is unaware of, every one’s knowledge |
| lạ đời | 1 | queer, strange |
| người khách lạ | 1 | stranger |
| sự khác lạ | 1 | difference, change |
| biến chuyển lạ lùng | 0 | strange development |
| bình tĩnh lạ thường | 0 | unusually calm |
| cái lạ | 0 | something unknown, the unknown, the unusual |
| cái mùi gì lạ lạ | 0 | some strange smell |
| của ngon vật lạ | 0 | dainty morsel, choice morsel, tidbit |
| giao hợp kỳ lạ | 0 | kinky sex |
| khái niệm mới lạ | 0 | new idea, concept |
| kỳ lạ hơn | 0 | even more strange |
| kỳ lạ thật | 0 | strangely enough, strange to say |
| là lạ | 0 | hơi lạ |
| lạ hoắc | 0 | lạ lắm, chưa từng quen, chưa từng biết |
| lạ hơn nữa là | 0 | (something) even stranger is (that) |
| lạ kì | 0 | như kì lạ |
| lạ lạ | 0 | strange, odd |
| lạ một điều là | 0 | strangely enough, the odd thing is |
| lạ nhà | 0 | không quen nhà, không quen chỗ |
| lạ thật | 0 | really strange |
| món ngon vật lạ | 0 | choice (or dainty) morsel |
| một chuyện lạ | 0 | something strange, funny story |
| một chuyện lạ lùng | 0 | strange story, strange situation |
| một người lạ | 0 | a stranger |
| một nơi lạ | 0 | a strange place |
| như một người khách lạ | 0 | as if one were a stranger |
| nhận thấy một chuyện lạ | 0 | to see something strange |
| nhờ đến một phép lạ | 0 | to pray for a miracle |
| nơi đất lạ | 0 | strange place, foreign land |
| rầy lạ | 0 | to scold, reprimand |
| sống nơi đất lạ | 0 | to live in a strange place, live in a foreign land |
| sống ở một nơi lạ | 0 | to live in a strange place |
| tham thanh chuộng lạ | 0 | like exotic things |
| tinh cầu xa lạ | 0 | other planet, outer space |
| trước lạ sau quen | 0 | at first strange, now familiar |
| xứ lạ | 0 | strange place, foreign place |
| điều lạ lùng là | 0 | the strange thing is that |
| điều này đối với tôi rất mới lạ | 0 | this something very unusual for me |
| đất lạ | 0 | foreign country, strange land |
Lookup completed in 188,164 µs.