| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Crack | Pháo nổ lạch tạch ngày Tết | Firecrackers explode with cracking noises at Tet | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng những tiếng giống như tiếng pháo nổ nhỏ, liên tiếp | pháo nổ lạch tạch ~ ngón tay gõ lạch tạch vào ống nứa |
Lookup completed in 58,315 µs.