bietviet

lạch xạch

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ mô phỏng những tiếng động nhỏ, trầm, như tiếng của các vật bé và cứng xô đụng nhẹ vào nhau đạp máy khâu lạch xạch

Lookup completed in 59,141 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary