bietviet

lại gạo

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V trở lại khô cứng như lúc gạo chưa nấu chín [thường nói về các loại bánh làm bằng gạo nếp] bánh chưng để lâu đã lại gạo

Lookup completed in 69,040 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary