bietviet
main
→ search
lạng lách
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
V
[đi xe] luồn lách, lạng bên nọ bên kia với tốc độ cao để vượt lên
người đàn ông này vừa lạng lách trên đường ~ chiếc xe máy đang lạng lách trên đường
Lookup completed in 65,806 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary