| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cold | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | cold | trời lạnh | It is cold |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có nhiệt độ thấp hơn nhiều so với mức được coi là trung bình, gây cảm giác khó chịu | trời se lạnh ~ nước lạnh ~ không khí lạnh tràn về ~ môi hở răng lạnh (tng) |
| A | có cảm giác lạnh hoặc cảm giác tương tự [thường do sợ hãi] | bàn tay lạnh ngắt ~ mặc thêm áo cho đỡ lạnh ~ ánh trăng sáng lạnh |
| A | tỏ ra không có chút tình cảm gì trong quan hệ người với người | cái nhìn rất lạnh ~ giọng nói cứ lạnh như không ~ làm mặt lạnh |
| A | [màu] thiên về xanh, gợi cảm giác lạnh lẽo | dùng gam màu lạnh |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| lạnh | cold | probably borrowed | 冷 laang5 (Cantonese) | *riḗŋ (冷, lěng)(Old Chinese) |
| Compound words containing 'lạnh' (58) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| lạnh lùng | 193 | cold, distant, frigid, indifferent |
| đông lạnh | 178 | refrigerated, frozen |
| nước lạnh | 75 | cold water |
| tủ lạnh | 74 | refrigerator, fridge |
| lạnh nhạt | 59 | frigid; frosty |
| lạnh lẽo | 51 | cold, out (of a light) |
| giá lạnh | 33 | frozen |
| ghẻ lạnh | 32 | indifferent, frigid |
| cảm lạnh | 31 | |
| máy lạnh | 27 | air conditioning |
| máu lạnh | 23 | cold-blooded |
| ớn lạnh | 16 | to have chills, shake, shudder (from cold) |
| ướp lạnh | 14 | to freeze |
| hơi lạnh | 8 | cold air, cold gas; slightly cold |
| lạnh buốt | 8 | icy, chilling, freezing cold |
| mùa lạnh | 8 | cold season |
| nguội lạnh | 7 | very cold |
| sự lạnh lùng | 7 | coldness, indifference |
| lạnh ngắt | 3 | very cold |
| khô lạnh | 1 | [khí hậu] khô và lạnh [nói khái quát] |
| lành lạnh | 1 | a little chilly, slightly cold |
| lạnh người | 1 | to get the chills, grow cold, feel one’s blood freeze |
| bình nóng lạnh | 0 | bình đun nước bằng điện hoặc gas, thường lắp đặt trong nhà tắm, gồm lớp cách nhiệt, bộ phận làm nóng, một đầu cho nước lạnh chảy vào và một đầu cho nước nóng chảy ra |
| chiến tranh lạnh | 0 | the Cold War |
| cái ớn lạnh | 0 | chills, shivers |
| cảm thấy ớn lạnh | 0 | to feel cold, have chills, shiver |
| cực lạnh | 0 | lowest temperature |
| hoang lạnh | 0 | hoang vắng và lạnh lẽo |
| hôm nay trời lạnh | 0 | it’s cold (out) today |
| hôm trời lạnh | 0 | cold (weather) day |
| lạnh buốt xương | 0 | frozen to the bone |
| lạnh bụng | 0 | a bowel complaint, a chill on the stomach |
| lạnh giá | 0 | rất lạnh, tựa như nước đá [nói khái quát] |
| lạnh gáy | 0 | be cold with fear |
| lạnh mình | 0 | to grow cold, shiver, feel a chill |
| lạnh như tiền | 0 | cold as ice |
| lạnh tanh | 0 | stone-cold |
| lạnh toát | 0 | very cold |
| môi hở răng lạnh | 0 | when your neighbor suffers, you are bound to suffer |
| mở máy lạnh lên | 0 | to turn on the air conditioner |
| nhiễm lạnh | 0 | to catch a cold |
| nhún vai lạnh lùng | 0 | to shrug indifferently |
| phớt lạnh | 0 | phớt hẳn, với vẻ rất lạnh lùng |
| sắc lạnh | 0 | rất sắc, đến mức gây cảm giác ớn lạnh khi chạm vào |
| sốt lạnh | 0 | [hàng hoá] giảm giá nhanh do tình trạng cung lớn hơn cầu |
| thấy lạnh | 0 | to feel cold |
| thấy lạnh mình | 0 | to feel cold |
| toát mồ hôi lạnh | 0 | to break out in a cold sweat |
| trong thời gian chiến tranh lạnh | 0 | during the Cold War |
| trời lạnh | 0 | cold weather |
| tẻ lạnh | 0 | buồn tẻ tới mức gây cảm giác lạnh lẽo |
| vũ khí lạnh | 0 | tên gọi chung các vũ khí chuyên dùng để đánh giáp lá cà, để đâm, chém như gươm, mã tấu, giáo mác, dao găm, lưỡi lê, v.v. |
| áo lạnh | 0 | sweater, pullover |
| áo lạnh lót vải bông | 0 | parka |
| điện lạnh | 0 | các thiết bị dùng điện để làm lạnh [như tủ lạnh, máy làm kem, v.v.] nói chung |
| đông khô lạnh | 0 | lyophylization |
| đồ ăn đông lạnh | 0 | frozen food |
| ấm lạnh | 0 | warm and cold, how someone is doing |
Lookup completed in 176,154 µs.