bietviet

lạnh tanh

Vietnamese → English (VNEDICT)
stone-cold
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A rất lạnh, không thấy có một chút tình cảm, hơi ấm hoặc một chút biểu hiện nào của hoạt động con người nhà cửa lạnh tanh ~ vẻ mặt lạnh tanh

Lookup completed in 61,121 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary