bietviet

lạnh toát

Vietnamese → English (VNEDICT)
very cold
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A lạnh đến mức có cảm giác như có thể toả hết hơi lạnh ra xung quanh tường đá lạnh toát ~ toàn thân người bệnh đã lạnh toát

Lookup completed in 57,367 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary