bietviet

lạt sạt

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ mô phỏng tiếng nhỏ và trầm, đều đều liên tiếp như tiếng các vật thô cứng và mỏng cọ xát nhẹ vào nhau tiếng gió thổi lạt sạt trong đám lá rậm

Lookup completed in 60,646 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary