| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| in turn, successively, each, respectively | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| R | [làm việc gì] theo thứ tự trước sau cho đến hết | trả lời lần lượt từng câu hỏi ~ xếp hàng lần lượt |
Lookup completed in 192,820 µs.