| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| and, together, with | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | doting; forgetful | người già hay lẫn | old people are sometimes forgetful |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nhận nhầm cái nọ ra cái kia, do không phân biệt được sự khác nhau | lẫn cô chị với cô em ~ cầm lẫn mũ của người khác |
| V | ở vào tình trạng không nhận đúng sự vật, hiện tượng, do trí nhớ bị giảm sút | bà tôi đã lẫn |
| V | xen vào giữa những thứ khác khiến khó tách biệt cái nọ với cái kia | gạo lẫn nhiều thóc ~ thịt nạc có lẫn ít mỡ ~ đi lẫn vào đám đông |
| R | từ dùng phối hợp với nhau để biểu thị tác động qua lại, hai chiều | giúp đỡ lẫn nhau ~ học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau ~ chửi bới lẫn nhau |
| C | cùng với, và | làm cả ngày lẫn đêm ~ giúp đỡ cả vật chất lẫn tinh thần ~ mất cả chì lẫn chài |
| Compound words containing 'lẫn' (22) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| lẫn nhau | 637 | each other, one another |
| nhầm lẫn | 481 | nhầm cái nọ với cái kia [nói khái quát] |
| trộn lẫn | 130 | to mingle, mix (up), blend, knead |
| xen lẫn | 80 | to intermingle, intermix; mixed, intermingled |
| lẫn lộn | 54 | confused, mixed (up) |
| lầm lẫn | 21 | to make a mistake, be mistaken, misjudge |
| pha lẫn | 13 | to mix, mingle |
| hòa lẫn | 3 | to mix |
| che chở lẫn nhau | 0 | to protect one another |
| giúp đỡ lẫn nhau | 0 | to help each other |
| gây lẫn lộn | 0 | to create confusion |
| kính nể lẫn nhau | 0 | to respect one another |
| lú lẫn | 0 | ở trạng thái trí tuệ suy kém, hay quên, hay lẫn |
| lẫn cẫn | 0 | forgetful, absent-minded |
| lẫn lời | 0 | with interest |
| lẫn với nhau | 0 | with each other |
| nói lẫn | 0 | talk nonsense (because of old age) |
| pha lẫn cáu kỉnh | 0 | mixed with anger |
| trộn lẫn với | 0 | mixed together with |
| tác dụng lẫn nhau | 0 | interact |
| tác động tích cực lẫn tiêu cực | 0 | positive and negative effects |
| đổi lẫn | 0 | Interchange |
Lookup completed in 165,437 µs.