bietviet

lập

Vietnamese → English (VNEDICT)
to form, establish, erect, set up
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V tạo ra, xây dựng nên [cái thường là quan trọng, có ý nghĩa lớn] lập biên bản ~ anh đã lập kỉ lục thế giới ~ lập nước ~ chưa lập gia đình
V đặt lên một cương vị quan trọng nào đó [thường nói về vua chúa] nhà vua đã lập con trưởng làm thái tử
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 3,708 occurrences · 221.55 per million #516 · Core

Lookup completed in 174,602 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary