bietviet

lập đông

Vietnamese → English (VNEDICT)
beginning of winter
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 7 hoặc 8 tháng mười một dương lịch, được coi là bắt đầu mùa đông

Lookup completed in 60,418 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary