| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| immediately, at once, right away | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| R | liền ngay sau đó, không chần chừ, không chậm trễ | thấy động, lập tức chuồn mất ~ đang nói lập tức im bặt |
Lookup completed in 155,314 µs.