bietviet

lập thu

Vietnamese → English (VNEDICT)
beginning of autumn
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 7, 8 hoặc 9 tháng tám dương lịch, được coi là bắt đầu mùa thu

Lookup completed in 83,160 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary