bietviet

lắc rắc

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ gợi tả tiếng mưa rơi thưa thớt tiếng mưa lắc rắc trên mái tôn
A từ mô phỏng tiếng động nhẹ, giòn và thưa phát ra liên tiếp tiếng cành khô gãy lắc rắc

Lookup completed in 78,349 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary