| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| very, quite | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adv. much; many; very; a lot | tôi yêu cô ta lắm | I'm very love of her | |
| adv. much; many; very; a lot | lắm lần | many times | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có số lượng được đánh giá là lớn | lắm tiền nhiều của ~ nói lắm mỏi mồm ~ lắm thầy thối ma (tng) |
| R | đến mức độ được đánh giá là cao | đẹp lắm ~ thằng bé thông minh lắm ~ bỏ đi thì phí lắm |
| Compound words containing 'lắm' (38) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| lắm chuyện | 4 | hay bày vẽ hoặc tham gia vào những việc không liên quan đến mình, gây phiền phức, rắc rối |
| lắm tiền | 4 | to have a lot of money |
| quá lắm | 4 | Too much |
| lắm lắm | 1 | very, very much |
| lắm mồm | 1 | hay nói nhiều và to tiếng một cách ồn ào |
| anh ta ít lời lắm | 0 | he is a man of very few words |
| buồn lắm | 0 | very sad |
| cho lắm | 0 | very much |
| chuyện dài lắm | 0 | it’s a long story |
| cám ơn nhiều lắm | 0 | thank you very much |
| câu văn nôm lắm | 0 | a very simple sentence |
| có lắm người | 0 | there are a lot of people |
| dôi này vừa lắm | 0 | this pair fits very well |
| dễ lắm | 0 | very easy, very simple |
| ghê lắm | 0 | very much |
| giỏi lắm | 0 | very well |
| hay lắm | 0 | very good |
| hy vọng mỏng manh lắm | 0 | very frail hopes |
| khá lắm | 0 | very good |
| không khó lắm | 0 | not very hard, not very difficult |
| không được vui lắm | 0 | to not be very happy |
| không để ý lắm | 0 | to not pay much attention |
| Làm chỗ ấy bở lắm | 0 | One earns a lot of extra money in that position |
| lâu lắm rồi | 0 | a long time ago |
| lắm diều | 0 | to talk a lot; talkative |
| lắm trò | 0 | fussy, over-particular |
| lắm điều | 0 | hay nói nhiều và tỏ ra ngoa ngoắt về những chuyện đáng ra không có gì phải nói hoặc không cần nói nhiều |
| lớn lắm | 0 | very big |
| mừng lắm | 0 | very happy |
| nhanh trí và lắm mưu cơ | 0 | quick-minded and full of timely tricks |
| nhiều lắm | 0 | very much, a lot |
| nhiều tiền lắm | 0 | a lot of money |
| Nó ác lắm | 0 | He is very wicked |
| suy nghĩ lung lắm | 0 | to think very carefully |
| trời tối lắm | 0 | the sky was very dark |
| vậy thì hay lắm | 0 | that’s great! |
| xe này bốc lắm | 0 | this car has a lot of pickup |
| đã lâu lắm rồi | 0 | it has been a long time since |
Lookup completed in 170,727 µs.