bietviet

lắm điều

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A hay nói nhiều và tỏ ra ngoa ngoắt về những chuyện đáng ra không có gì phải nói hoặc không cần nói nhiều người phụ nữ lắm điều

Lookup completed in 72,772 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary