bietviet

lặng lờ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [chuyển động] êm nhẹ, từ từ, chậm chạp và lặng lẽ, đến mức như không có một chút tiếng động nào dòng nước lặng lờ trôi

Lookup completed in 60,598 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary