| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| iteration; to repeat | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nhắc lại, tái diễn lại giống y như cái đã có trước | bài viết có nhiều ý lặp ~ lặp đi lặp lại mãi một câu ~ lịch sử không lặp lại |
| Compound words containing 'lặp' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| lặp lại | 736 | to repeat, reiterate |
| trùng lặp | 4 | lặp lại một cách thừa, vô ích |
| lặp đi lặp lại | 0 | to repeat over and over |
| máy cắt tự động đóng lặp lại | 0 | recloser |
Lookup completed in 165,210 µs.