| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| carnival, festival, festivities | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cuộc vui chung có tổ chức, có các hoạt động lễ nghi mang tính văn hoá truyền thống | lễ hội đền Hùng ~ lễ hội hoá trang |
Lookup completed in 176,249 µs.