| Compound words containing 'lịch' (88) |
| word |
freq |
defn |
| lịch sử |
7,180 |
history, historical |
| du lịch |
2,406 |
tourism, travel; to travel, visit; house, dwelling, forgive, pardon, bow deeply |
| khách du lịch |
493 |
tourist |
| âm lịch |
392 |
lunar calendar |
| lịch trình |
218 |
history, development, evolution, schedule, timetable |
| lịch sự |
82 |
courtesy; polite, courteous |
| di tích lịch sử |
70 |
a part, piece of history |
| lý lịch |
68 |
personal history, curriculum vitae, résumé, background |
| thanh lịch |
63 |
elegant |
| dương lịch |
47 |
solar calendar |
| lai lịch |
42 |
background, past |
| lịch triều |
32 |
past dynasties |
| lịch lãm |
30 |
to look over |
| lịch thiệp |
21 |
well-mannered, courteous, sociable |
| lịch đại |
14 |
diachronic |
| tây lịch |
9 |
western calendar |
| sách lịch |
8 |
almanac |
| lịch pháp |
7 |
phương pháp dùng năm, tháng, ngày để tính thời gian |
| bất lịch sự |
5 |
discourteous, rude, ill-mannered |
| công lịch |
4 |
lịch được quốc tế dùng làm lịch chính thức, hiện nay là dương lịch Gregory [dương lịch cũ do giáo hoàng Gregory ra lệnh sửa, năm 1582] |
| nông lịch |
4 |
farming calendar |
| kinh lịch |
3 |
experienced |
| âm dương lịch |
3 |
lịch tính thời gian theo sự chuyển động của Mặt Trăng xung quanh Trái Đất [tính tháng theo âm lịch], và cũng có theo sự chuyển động của Trái Đất xung quanh Mặt Trời [để tính năm, nên có năm nhuận mười ba tháng] |
| niên lịch |
2 |
almanac |
| tết dương lịch |
2 |
western new year |
| lịch blốc |
1 |
lịch gồm các tờ lịch của một năm, mỗi tờ có ghi thông tin chi tiết về một ngày, được đóng thành quyển [gọi là lốc lịch]; phân biệt với lịch tờ |
| lịch duyệt |
1 |
sophisticated, street-wise, worldly-wise |
| A Lịch Sơn |
0 |
Alexander |
| A Lịch Sơn Đắc Lộ |
0 |
Alexandre de Rhodes |
| biến cố lịch sử |
0 |
historic event |
| bài học lịch sử |
0 |
a history lesson |
| báo cáo lý lịch tím dụng |
0 |
credit bureau |
| bối cảnh lịch sử |
0 |
historical event, happening |
| chi phiếu du lịch |
0 |
traveler’s check |
| danh nhân trong lịch sử |
0 |
historical personage |
| diễn biến lịch sử |
0 |
historical happenings |
| dịch vụ du lịch |
0 |
travel agency, travel services |
| giai đoạn lịch sử |
0 |
historical period, period of history |
| giá trị lịch sử |
0 |
historical value |
| kỹ nghệ du lịch |
0 |
tourist industry |
| lí lịch |
0 |
lai lịch và nói chung những điều cần biết về quá khứ của một người hay vật nào đó [nói tổng quát] |
| lần đầu tiên trong lịch sử |
0 |
(for) the first time in history |
| lần đầu tiên trong lịch sử mà con người ghi nhận được |
0 |
for the first time in recorded history |
| lập lịch |
0 |
scheduling |
| lịch bà lịch bịch |
0 |
như lịch bịch [nhưng ý liên tiếp và mức độ nhiều] |
| lịch bịch |
0 |
sound of heavy walking or running steps |
| lịch kịch |
0 |
to rumble, rattle |
| lịch phịch |
0 |
từ gợi tả dáng đi nặng nề, khó khăn do quá to béo |
| lịch sử cận đại |
0 |
modern history |
| lịch sử cổ kính |
0 |
ancient history |
| lịch sử nhân loại |
0 |
human history |
| lịch sữ đã chứng minh rằng |
0 |
history has proved, demonstrated that |
| lịch sự tín dụng |
0 |
credit history |
| lịch thiên văn |
0 |
ephemeris |
| lịch trình mới nhất |
0 |
latest development |
| lịch tờ |
0 |
lịch của một năm, các ngày và tháng trong năm được bố trí trên một hoặc nhiều tờ giấy khổ lớn, với tranh ảnh trang trí đi kèm |
| lốc lịch |
0 |
khối giấy gồm các tờ lịch của một năm, mỗi tờ ghi một ngày |
| một cách lịch sự |
0 |
politely |
| một sự kiện lịch sử |
0 |
a historical event |
| ngày lịch sử |
0 |
a historic day |
| ngã ba lịch sử |
0 |
a historical turning point |
| nhà du lịch |
0 |
traveler |
| năm dương lịch |
0 |
khoảng thời gian bằng 365 ngày hoặc 366 ngày [nếu là năm nhuận], chia ra làm mười hai tháng, mỗi tháng có 30 hoặc 31 ngày [riêng tháng hai có 28 hoặc 29 ngày] |
| năm sau tây lịch |
0 |
(years) A.D. |
| năm trước tây lịch |
0 |
(years) B.C. |
| năm âm lịch |
0 |
khoảng thời gian quy ước bằng mười hai tháng âm lịch, hoặc mười ba tháng nếu là năm nhuận, mỗi tháng có 29 ngày [tháng thiếu] hoặc 30 ngày [tháng đủ] |
| phân khoa lịch sử |
0 |
Department or Faculty of History |
| quan điểm lịch sử |
0 |
historical viewpoint |
| suốt lịch sử nhân loại |
0 |
throughout human history |
| sơ yếu lý lịch |
0 |
resume, curriculum vitae |
| theo lịch trình |
0 |
according to schedule, as per the schedule |
| tháng dương lịch |
0 |
solar month |
| tháng âm lịch |
0 |
lunar month |
| thời kỳ lịch sử |
0 |
period of history, era, age |
| tiểu thuyết lịch sử |
0 |
historical novel |
| trong lịch sử |
0 |
in the history of; in history |
| trong lịch sử Việt Nam |
0 |
in the history of Vietnam |
| trúc lịch |
0 |
bamboo oil |
| tài liệu lịch sử |
0 |
historical document |
| tàu du lịch |
0 |
tourist, cruise ship |
| tân lịch |
0 |
western calendar |
| túi du lịch |
0 |
carpet-bag, travel bag |
| tết âm lịch |
0 |
lunar new year |
| vé du lịch |
0 |
vacation, travel ticket |
| xe du lịch |
0 |
car, automobile |
| ô tô du lịch |
0 |
ô tô được thiết kế đẹp, thường dùng để chở khách đi tham quan, du lịch |
| ý nghĩa lịch sử |
0 |
historical significance |
| đi vào lịch sử |
0 |
to go down in history |
Lookup completed in 221,794 µs.