| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sound of heavy walking or running steps | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng những tiếng trầm liên tiếp, không đều, như tiếng của vật nặng rơi xuống đất | dừa rụng lịch bịch ~ tiếng chân bước lịch bịch |
Lookup completed in 63,753 µs.