| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to rumble, rattle | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng động mạnh, trầm như tiếng của các vật nặng và cứng va chạm vào nhau liên tiếp | tiếng mở cửa lịch kịch |
Lookup completed in 68,945 µs.