bietviet

lịch tờ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N lịch của một năm, các ngày và tháng trong năm được bố trí trên một hoặc nhiều tờ giấy khổ lớn, với tranh ảnh trang trí đi kèm

Lookup completed in 58,769 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary