| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to knock | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng phát ra nhỏ và trầm đều như tiếng của các vật cứng nhỏ bị xóc, bị lắc liên tiếp trong vật đựng | xe lọc xọc trên đường đá ~ rít điếu cày lọc xọc |
Lookup completed in 64,078 µs.