bietviet

lọt thỏm

Vietnamese → English (VNEDICT)
to fit into well
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V lọt hẳn vào giữa một cách dễ dàng hoặc bị che lấp giữa những cái khác lớn hơn gấp bội tiếng hét lọt thỏm trong tiếng gầm rú của biển ~ nó lọt thỏm trong đống lùng bùng

Lookup completed in 68,538 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary