| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| liquid, fluid, loose | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | thin; watery | cháo lỏng | watery rice gruel. liquid |
| adj | thin; watery | chất lỏng | A liquid (subtance. loose |
| adj | thin; watery | Được thả lỏng | to go loose |
| adj | thin; watery | lỏng ra | to get loose |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [vật chất] ở trạng thái có thể chảy được, có thể tích nhất định và có hình dạng tuỳ thuộc vào vật chứa | chất lỏng ~ thuỷ ngân là kim loại lỏng ~ tồn tại ở thể lỏng |
| A | loãng | cháo lỏng |
| A | ở trạng thái không được siết chặt với nhau khiến cho dễ rời, dễ tháo gỡ | tóc búi lỏng ~ dây buộc lỏng ~ xe đạp lỏng ốc |
| A | không chặt chẽ, không nghiêm ngặt trong việc theo dõi, kiểm tra | buông lỏng kỉ luật |
| Compound words containing 'lỏng' (24) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| chất lỏng | 552 | liquid |
| lỏng lẻo | 135 | loose, lax, relaxed, not tight, undisciplined |
| nới lỏng | 80 | to loosen |
| giam lỏng | 59 | bắt phải ở trong một phạm vi nhất định, không cho tự do hoạt động, đi lại, để dễ theo dõi, kiểm soát |
| buông lỏng | 21 | Relax |
| thả lỏng | 18 | to let loose, set loose |
| lơi lỏng | 11 | loose, neglect, flag, lax |
| tinh thể lỏng | 11 | chất lỏng có các đặc tính vật lí giống như tinh thể, rất nhạy cảm với điện trường hoặc từ trường |
| hoá lỏng | 5 | chuyển từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng; phân biệt với hoá hơi |
| hóa lỏng | 5 | liquefy |
| lỏng chỏng | 1 | a few and out of order, lying around without any pattern |
| hay chữ lỏng | 0 | sciolistic |
| long lỏng | 0 | fluid, loose, runny |
| lơ chơ lỏng chỏng | 0 | scattered and disorderly |
| lỏng bỏng | 0 | loose |
| lỏng cha lỏng chỏng | 0 | như lỏng chỏng [nhưng ý mức độ nhiều hơn] |
| lỏng khỏng | 0 | cao và gầy, trông yếu ớt |
| lỏng la lỏng lẻo | 0 | rất lỏng lẻo, như chỉ chực tuột ra, rời ra |
| màn hình tinh thể lỏng | 0 | LCD - Liquid Crystal Display |
| nhiên liệu lỏng | 0 | liquid fuel |
| nóng lỏng | 0 | molten, liquid |
| nới lỏng ra | 0 | to loosen |
| sự kiểm soát lỏng lẻo | 0 | lax, loose control |
| đá lỏng | 0 | lava |
Lookup completed in 170,850 µs.