bietviet

lốc nhốc

Vietnamese → English (VNEDICT)
swarm (with), teem (with)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ gợi tả trạng thái đông đúc và lôi thôi, tập trung vào một chỗ, chen chúc nhau lộn xộn một đàn năm sáu đứa trẻ lốc nhốc

Lookup completed in 63,993 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary