bietviet

lốp cốp

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ mô phỏng những tiếng khô, gọn của vật cứng va mạnh vào nhau liên tiếp, nhưng nghe thưa và không đều rét quá, hai hàm răng va vào nhau lốp cốp

Lookup completed in 61,977 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary