| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cumbersome, cumbrous | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | cồng kềnh, không gọn | hành lí lồng cồng ~ "Lồng cồng như mẹ chồng xới xôi, Bát đầy thì ít, bát vơi thì nhiều." (Cdao) |
Lookup completed in 77,734 µs.